oedipal complex

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Phức cảm Ơ-đíp: "Oedipal complex" một khái niệm trong phân tâm học, chỉ một tổ hợp cảm xúcthứctrẻ em nam, trong đó đứa trẻ phát triển sự ham muốn tình dục đối với mẹ sự ghen tị, thù địch đối với cha. Theo Sigmund Freud, nếu phức cảm này không được giải quyết thỏa đáng, có thể nguồn gốc của các rối loạn nhân cách sau này.
dụ sử dụng
  • (Nhà tâm lý học giải thích rằng hành vi hung hăng của cậu đối với cha có thể biểu hiện của một phức cảm Ơ-đíp chưa được giải quyết.)
  • (Nhiều nhà phê bình phân tích mối quan hệ của nhân vật chính với mẹ trong tiểu thuyết như một phức cảm Ơ-đíp kinh điển.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to resolve the oedipal complex": giải quyết phức cảm Ơ-đíp, thường qua quá trình trưởng thành đồng nhất hóa với người cha.

    • Through healthy development, a boy typically resolves the oedipal complex by identifying with his father. (Thông qua sự phát triển lành mạnh, một cậu thường giải quyết phức cảm Ơ-đíp bằng cách đồng nhất hóa với cha mình.)
  • "the oedipal stage": giai đoạn Ơ-đíp, giai đoạn phát triển tâm lýtrẻ em (thường từ 3-6 tuổi) khi phức cảm này xuất hiện.

    • The child's fixation during the oedipal stage can lead to lasting personality issues. (Sự cố định của đứa trẻ trong giai đoạn Ơ-đíp có thể dẫn đến các vấn đề nhân cách kéo dài.)
Biến thể từ gần giống
  • Oedipal (tính từ): thuộc về phức cảm Ơ-đíp.
    • He displayed oedipal tendencies in his attachment to his mother. (Anh ấy bộc lộ các khuynh hướng Ơ-đíp trong sự gắn bó với mẹ mình.)
  • Electra complex (danh từ): phức cảm Ê-lếch-tra, phiên bản tương tự dành cho trẻ em gái (ham muốn cha, ghen tị với mẹ).
Từ đồng nghĩa
  • Phức cảm Ơ-đíp: thuật ngữ chính xác nhất trong tâm lý học, không từ đồng nghĩa hoàn toàn trong tiếng Việt thông thường, nhưng có thể hiểu "tình cảm loạn luânthức".
Các cụm từ liên quan
  • Oedipal conflict: xung đột Ơ-đíp.
    • The oedipal conflict is a central theme in Freudian theory. (Xung đột Ơ-đíp một chủ đề trung tâm trong lý thuyết Freud.)
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ trực tiếp: "Oedipal complex" thuật ngữ chuyên ngành, không xuất hiện trong thành ngữ thông thường. Tuy nhiên, cụm từ "to have an oedipus complex" (mắc phức cảm Ơ-đíp) đôi khi được dùng trong ngữ cảnh tâm lý hoặc văn học.